YiWordsYiWords

nói nhao nhao

七嘴八舌

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — nói: sắc (高升) · nhao: ngang (平音) · nhao: ngang (平音) ?

nói nhao nhao 七嘴八舌

詞義

常用搭配

nói nhao nhao trong lớp
在班裡七嘴八舌
nói nhao nhao về chủ đề
對某話題七嘴八舌

例句

Cả nhóm nói nhao nhao về bộ phim mới.
大家對新電影七嘴八舌。
Trẻ em nói nhao nhao trong giờ ra chơi.
孩子們在課間七嘴八舌。

相關詞彙

常見問題

「七嘴八舌」越南語怎麼說?
「七嘴八舌」的越南語是 nói nhao nhao。
nói nhao nhao 是什麼意思?
nói nhao nhao 的意思是「七嘴八舌」(動詞)。七嘴八舌,大家同時說話,議論紛紛
nói nhao nhao 怎麼發音?
nói nhao nhao 有 3 個音節:nói: sắc (高升) · nhao: ngang (平音) · nhao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nói nhao nhao 在句子裡怎麼用?
例如:Cả nhóm nói nhao nhao về bộ phim mới.(大家對新電影七嘴八舌。);Trẻ em nói nhao nhao trong giờ ra chơi.(孩子們在課間七嘴八舌。)。

想讓「nói nhao nhao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始