YiWordsYiWords

nói lưu loát

出口成章

片語 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — nói: sắc (高升) · lưu: ngang (平音) · loát: sắc (高升) ?

nói lưu loát 出口成章

詞義

常用搭配

nói lưu loát
出口成章
người nói lưu loát
出口成章的人

例句

Anh ấy nói lưu loát.
他出口成章。
Cô giáo luôn nói lưu loát.
老師總是出口成章。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「出口成章」越南語怎麼說?
「出口成章」的越南語是 nói lưu loát。
nói lưu loát 是什麼意思?
nói lưu loát 的意思是「出口成章」(片語)。說話流利,出口成章
nói lưu loát 怎麼發音?
nói lưu loát 有 3 個音節:nói: sắc (高升) · lưu: ngang (平音) · loát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nói lưu loát 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy nói lưu loát.(他出口成章。);Cô giáo luôn nói lưu loát.(老師總是出口成章。)。

想讓「nói lưu loát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始