YiWordsYiWords

同拼寫詞:nông

nóng

形容詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — nóng: sắc (高升) ?

nóng 熱

詞義

常用搭配

rất nóng
很熱
nóng bức
悶熱

例句

Hôm nay trời rất nóng.
今天很熱。
Tôi cảm thấy nóng quá.
我覺得太熱了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「熱」越南語怎麼說?
「熱」的越南語是 nóng。
nóng 是什麼意思?
nóng 的意思是「熱」(形容詞)。熱,溫度高
nóng 怎麼發音?
nóng 有 1 個音節:nóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nóng 常用嗎?
nóng 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
nóng 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm nay trời rất nóng.(今天很熱。);Tôi cảm thấy nóng quá.(我覺得太熱了。)。

想讓「nóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始