YiWordsYiWords

nhiệt độ

溫度

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — nhiệt: nặng (低短塞音) · độ: nặng (低短塞音) ?

nhiệt độ 溫度

詞義

常用搭配

nhiệt độ cao
高溫
nhiệt độ phòng
室溫

例句

Nhiệt độ hôm nay rất cao.
今天溫度很高。
Nhiệt độ nước là bao nhiêu?
水溫是多少?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「溫度」越南語怎麼說?
「溫度」的越南語是 nhiệt độ。
nhiệt độ 是什麼意思?
nhiệt độ 的意思是「溫度」(名詞)。表示冷熱程度的物理量
nhiệt độ 怎麼發音?
nhiệt độ 有 2 個音節:nhiệt: nặng (低短塞音) · độ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhiệt độ 常用嗎?
nhiệt độ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nhiệt độ 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiệt độ hôm nay rất cao.(今天溫度很高。);Nhiệt độ nước là bao nhiêu?(水溫是多少?)。

想讓「nhiệt độ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始