同拼寫詞:ổ cắm điện
插座
聲調 3 個音節 — ổ: hỏi (曲折升) · cắm: sắc (高升) · điện: nặng (低短塞音) ?
想讓「ổ cắm điện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。