YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ồ ạt
ồ ạt
大肆
副詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ồ: huyền (低降) · ạt: nặng (低短塞音)
?
詞義
大規模地、猛烈地(多指行動、現象)
常用搭配
ồ ạt đổ về
大量湧入
ồ ạt mua vào
大肆購買
例句
Khách du lịch ồ ạt đến thành phố.
遊客大批湧入城市。
Người dân ồ ạt mua hàng giảm giá.
人們大肆搶購打折商品。
出現在這些詞條中
xuất hiện ồ ạt
湧現
強度進階
đáng kể
可觀
rất xa
很遠
có sự khác biệt
不同
một lần
一次
phải nói là
的確
bừa bãi
胡亂
常見問題
「大肆」越南語怎麼說?
「大肆」的越南語是 ồ ạt。
ồ ạt 是什麼意思?
ồ ạt 的意思是「大肆」(副詞)。大規模地、猛烈地(多指行動、現象)
ồ ạt 怎麼發音?
ồ ạt 有 2 個音節:ồ: huyền (低降) · ạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ồ ạt 常用嗎?
ồ ạt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ồ ạt 在句子裡怎麼用?
例如:Khách du lịch ồ ạt đến thành phố.(遊客大批湧入城市。);Người dân ồ ạt mua hàng giảm giá.(人們大肆搶購打折商品。)。
想讓「ồ ạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store