YiWordsYiWords

ở giữa

中間

介系詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — ở: hỏi (曲折升) · giữa: ngã (顫升) ?

ở giữa 中間

詞義

常用搭配

ở giữa hai người
在兩個人中間
ở giữa phòng
在房間中間

例句

Cô ấy đứng ở giữa hai người bạn.
她站在兩個朋友中間。
Chiếc bàn đặt ở giữa phòng.
桌子放在房間中間。

出現在這些詞條中

方位指路

常見問題

「中間」越南語怎麼說?
「中間」的越南語是 ở giữa。
ở giữa 是什麼意思?
ở giữa 的意思是「中間」(介系詞)。在中間
ở giữa 怎麼發音?
ở giữa 有 2 個音節:ở: hỏi (曲折升) · giữa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ở giữa 常用嗎?
ở giữa 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
ở giữa 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đứng ở giữa hai người bạn.(她站在兩個朋友中間。);Chiếc bàn đặt ở giữa phòng.(桌子放在房間中間。)。

想讓「ở giữa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始