YiWordsYiWords

tầng dưới

樓下

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tầng: huyền (低降) · dưới: sắc (高升) ?

tầng dưới 樓下

詞義

常用搭配

phòng tầng dưới
樓下房間
cửa hàng tầng dưới
樓下商店

例句

Tôi sống ở tầng dưới.
我住在樓下。
Quán cà phê ở tầng dưới rất đông khách.
樓下的咖啡館很熱鬧。

相關詞彙

常見問題

「樓下」越南語怎麼說?
「樓下」的越南語是 tầng dưới。
tầng dưới 是什麼意思?
tầng dưới 的意思是「樓下」(名詞)。樓下,下層
tầng dưới 怎麼發音?
tầng dưới 有 2 個音節:tầng: huyền (低降) · dưới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tầng dưới 常用嗎?
tầng dưới 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tầng dưới 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sống ở tầng dưới.(我住在樓下。);Quán cà phê ở tầng dưới rất đông khách.(樓下的咖啡館很熱鬧。)。

想讓「tầng dưới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始