YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tầng dưới
tầng dưới
樓下
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tầng: huyền (低降) · dưới: sắc (高升)
?
詞義
樓下,下層
常用搭配
phòng tầng dưới
樓下房間
cửa hàng tầng dưới
樓下商店
例句
Tôi sống ở tầng dưới.
我住在樓下。
Quán cà phê ở tầng dưới rất đông khách.
樓下的咖啡館很熱鬧。
相關詞彙
đơn nguyên
單元
bên ngoài
外面
bởi
因為
hình
圖
đồ nội thất
家具
sofa
沙發
常見問題
「樓下」越南語怎麼說?
「樓下」的越南語是 tầng dưới。
tầng dưới 是什麼意思?
tầng dưới 的意思是「樓下」(名詞)。樓下,下層
tầng dưới 怎麼發音?
tầng dưới 有 2 個音節:tầng: huyền (低降) · dưới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tầng dưới 常用嗎?
tầng dưới 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tầng dưới 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sống ở tầng dưới.(我住在樓下。);Quán cà phê ở tầng dưới rất đông khách.(樓下的咖啡館很熱鬧。)。
想讓「tầng dưới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store