YiWordsYiWords

ôm đồm mọi việc

大包大攬

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — ôm: ngang (平音) · đồm: huyền (低降) · mọi: nặng (低短塞音) · việc: nặng (低短塞音) ?

ôm đồm mọi việc 大包大攬

詞義

常用搭配

ôm đồm quá nhiều việc
大包大攬太多事
tính ôm đồm mọi việc
什麼都想大包大攬

例句

Cô ấy hay ôm đồm mọi việc trong nhóm.
她在團隊裡總是大包大攬。
Đừng ôm đồm mọi việc mà hãy chia sẻ với người khác.
不要什麼都大包大攬,要學會分擔。

相關詞彙

常見問題

「大包大攬」越南語怎麼說?
「大包大攬」的越南語是 ôm đồm mọi việc。
ôm đồm mọi việc 是什麼意思?
ôm đồm mọi việc 的意思是「大包大攬」(動詞)。把所有事情都攬在自己身上
ôm đồm mọi việc 怎麼發音?
ôm đồm mọi việc 有 4 個音節:ôm: ngang (平音) · đồm: huyền (低降) · mọi: nặng (低短塞音) · việc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ôm đồm mọi việc 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy hay ôm đồm mọi việc trong nhóm.(她在團隊裡總是大包大攬。);Đừng ôm đồm mọi việc mà hãy chia sẻ với người khác.(不要什麼都大包大攬,要學會分擔。)。

想讓「ôm đồm mọi việc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始