YiWordsYiWords

ơn

恩情

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — ơn: ngang (平音) ?

ơn 恩情

詞義

例句

Tôi luôn nhớ ơn cha mẹ.
我一直感念父母的恩情。
Chúng ta phải biết ơn thầy cô.
我們要感恩老師。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「恩情」越南語怎麼說?
「恩情」的越南語是 ơn。
ơn 是什麼意思?
ơn 的意思是「恩情」(名詞)。恩惠(表示感謝或應答)
ơn 怎麼發音?
ơn 有 1 個音節:ơn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ơn 常用嗎?
ơn 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
ơn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi luôn nhớ ơn cha mẹ.(我一直感念父母的恩情。);Chúng ta phải biết ơn thầy cô.(我們要感恩老師。)。

想讓「ơn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始