YiWordsYiWords

同拼寫詞:phác hoạ

phác họa

勾畫

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — phác: sắc (高升) · họa: nặng (低短塞音) ?

phác họa 勾畫

詞義

常用搭配

phác họa chân dung
勾畫肖像
phác họa kế hoạch
勾畫計劃

例句

Họ phác họa một bức tranh đẹp.
他們勾畫了一幅美麗的畫。
Anh ấy phác họa ý tưởng của mình.
他勾畫了自己的想法。

相關詞彙

常見問題

「勾畫」越南語怎麼說?
「勾畫」的越南語是 phác họa。
phác họa 是什麼意思?
phác họa 的意思是「勾畫」(動詞)。勾畫,描繪出輪廓或形象
phác họa 怎麼發音?
phác họa 有 2 個音節:phác: sắc (高升) · họa: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phác họa 常用嗎?
phác họa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phác họa 在句子裡怎麼用?
例如:Họ phác họa một bức tranh đẹp.(他們勾畫了一幅美麗的畫。);Anh ấy phác họa ý tưởng của mình.(他勾畫了自己的想法。)。

想讓「phác họa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始