YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phá vỡ
phá vỡ
打破
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phá: sắc (高升) · vỡ: ngã (顫升)
?
詞義
打破
常用搭配
phá vỡ kỷ lục
打破紀錄
phá vỡ im lặng
打破沉默
例句
Anh ấy đã phá vỡ quy tắc.
他打破了規則。
Tiếng động phá vỡ sự yên tĩnh.
聲音打破了寧靜。
出現在這些詞條中
lời hứa
諾言
phong ấn
封印
thông lệ
慣例
相關詞彙
phá sản
破產
pha trộn
混雜
phác hoạ
素描
phác họa
勾畫
常見問題
「打破」越南語怎麼說?
「打破」的越南語是 phá vỡ。
phá vỡ 是什麼意思?
phá vỡ 的意思是「打破」(動詞)。打破
phá vỡ 怎麼發音?
phá vỡ 有 2 個音節:phá: sắc (高升) · vỡ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phá vỡ 常用嗎?
phá vỡ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phá vỡ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã phá vỡ quy tắc.(他打破了規則。);Tiếng động phá vỡ sự yên tĩnh.(聲音打破了寧靜。)。
想讓「phá vỡ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store