YiWordsYiWords

phá vỡ

打破

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — phá: sắc (高升) · vỡ: ngã (顫升) ?

phá vỡ 打破

詞義

常用搭配

phá vỡ kỷ lục
打破紀錄
phá vỡ im lặng
打破沉默

例句

Anh ấy đã phá vỡ quy tắc.
他打破了規則。
Tiếng động phá vỡ sự yên tĩnh.
聲音打破了寧靜。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「打破」越南語怎麼說?
「打破」的越南語是 phá vỡ。
phá vỡ 是什麼意思?
phá vỡ 的意思是「打破」(動詞)。打破
phá vỡ 怎麼發音?
phá vỡ 有 2 個音節:phá: sắc (高升) · vỡ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phá vỡ 常用嗎?
phá vỡ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phá vỡ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã phá vỡ quy tắc.(他打破了規則。);Tiếng động phá vỡ sự yên tĩnh.(聲音打破了寧靜。)。

想讓「phá vỡ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始