YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phản ánh
phản ánh
反映
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phản: hỏi (曲折升) · ánh: sắc (高升)
?
詞義
反映,表現出(某種情況、現象)
常用搭配
phản ánh thực tế
反映現實
phản ánh ý kiến
反映意見
例句
Báo chí phản ánh vấn đề xã hội.
媒體反映社會問題。
Anh ấy phản ánh ý kiến của dân.
他反映了群眾的意見。
出現在這些詞條中
xã luận
社論
相關詞彙
thuyết phục
說服
như là
作為
đỡ
扶
lẩm bẩm
自言自語
dãy núi
山脈
hang động
洞穴
常見問題
「反映」越南語怎麼說?
「反映」的越南語是 phản ánh。
phản ánh 是什麼意思?
phản ánh 的意思是「反映」(動詞)。反映,表現出(某種情況、現象)
phản ánh 怎麼發音?
phản ánh 有 2 個音節:phản: hỏi (曲折升) · ánh: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phản ánh 常用嗎?
phản ánh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phản ánh 在句子裡怎麼用?
例如:Báo chí phản ánh vấn đề xã hội.(媒體反映社會問題。);Anh ấy phản ánh ý kiến của dân.(他反映了群眾的意見。)。
想讓「phản ánh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store