YiWordsYiWords

hang động

洞穴

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hang: ngang (平音) · động: nặng (低短塞音) ?

hang động 洞穴

詞義

常用搭配

khám phá hang động
探索洞穴
hang động tự nhiên
天然洞穴

例句

Chúng tôi đã thám hiểm một hang động lớn.
我們探險了一個大洞穴。
Hang động này rất sâu và tối.
這個洞穴又深又黑。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「洞穴」越南語怎麼說?
「洞穴」的越南語是 hang động。
hang động 是什麼意思?
hang động 的意思是「洞穴」(名詞)。地殼中自然形成的地下空洞或通道
hang động 怎麼發音?
hang động 有 2 個音節:hang: ngang (平音) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hang động 常用嗎?
hang động 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hang động 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đã thám hiểm một hang động lớn.(我們探險了一個大洞穴。);Hang động này rất sâu và tối.(這個洞穴又深又黑。)。

想讓「hang động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始