YiWordsYiWords

pháp quy

法規

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — pháp: sắc (高升) · quy: ngang (平音) ?

pháp quy 法規

詞義

常用搭配

tuân thủ pháp quy
遵守法規
ban hành pháp quy
頒布法規

例句

Chúng ta phải tuân thủ pháp quy.
我們要遵守法規。
Pháp quy mới sẽ có hiệu lực từ tháng sau.
新法規下個月生效。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「法規」越南語怎麼說?
「法規」的越南語是 pháp quy。
pháp quy 是什麼意思?
pháp quy 的意思是「法規」(名詞)。法規,法律規定
pháp quy 怎麼發音?
pháp quy 有 2 個音節:pháp: sắc (高升) · quy: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
pháp quy 常用嗎?
pháp quy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
pháp quy 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải tuân thủ pháp quy.(我們要遵守法規。);Pháp quy mới sẽ có hiệu lực từ tháng sau.(新法規下個月生效。)。

想讓「pháp quy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始