YiWordsYiWords

cầu lông

羽球

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — cầu: huyền (低降) · lông: ngang (平音) ?

cầu lông 羽球

詞義

常用搭配

chơi cầu lông
打羽毛球
giải cầu lông
羽毛球比賽

例句

Tôi thích chơi cầu lông với bạn.
我喜歡和朋友打羽毛球。
Cầu lông là môn thể thao phổ biến.
羽毛球是一項普及的運動。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「羽球」越南語怎麼說?
「羽球」的越南語是 cầu lông。
cầu lông 是什麼意思?
cầu lông 的意思是「羽球」(名詞)。羽毛球運動; 羽毛球(球體)
cầu lông 怎麼發音?
cầu lông 有 2 個音節:cầu: huyền (低降) · lông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cầu lông 常用嗎?
cầu lông 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cầu lông 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích chơi cầu lông với bạn.(我喜歡和朋友打羽毛球。);Cầu lông là môn thể thao phổ biến.(羽毛球是一項普及的運動。)。

想讓「cầu lông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始