YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phiên dịch
phiên dịch
口譯
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phiên: ngang (平音) · dịch: nặng (低短塞音)
?
詞義
口譯(將口語語言轉換成另一種語言的行為)
常用搭配
dịch song ngữ
雙語翻譯
dịch hội nghị
會議翻譯
例句
Phiên dịch giúp tôi hiểu bài.
翻譯幫助我理解內容。
Cô ấy làm công việc phiên dịch.
她做翻譯工作。
出現在這些詞條中
phiên dịch viên
口譯員
相關詞彙
thỉnh thoảng
偶爾
đủ để
足以
mã QR
QR碼
địa chỉ web
網址
blog
部落格
bị lừa
被騙
常見問題
「口譯」越南語怎麼說?
「口譯」的越南語是 phiên dịch。
phiên dịch 是什麼意思?
phiên dịch 的意思是「口譯」(名詞)。口譯(將口語語言轉換成另一種語言的行為)
phiên dịch 怎麼發音?
phiên dịch 有 2 個音節:phiên: ngang (平音) · dịch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phiên dịch 常用嗎?
phiên dịch 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phiên dịch 在句子裡怎麼用?
例如:Phiên dịch giúp tôi hiểu bài.(翻譯幫助我理解內容。);Cô ấy làm công việc phiên dịch.(她做翻譯工作。)。
想讓「phiên dịch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store