YiWordsYiWords

phiên dịch

口譯

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — phiên: ngang (平音) · dịch: nặng (低短塞音) ?

phiên dịch 口譯

詞義

常用搭配

dịch song ngữ
雙語翻譯
dịch hội nghị
會議翻譯

例句

Phiên dịch giúp tôi hiểu bài.
翻譯幫助我理解內容。
Cô ấy làm công việc phiên dịch.
她做翻譯工作。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「口譯」越南語怎麼說?
「口譯」的越南語是 phiên dịch。
phiên dịch 是什麼意思?
phiên dịch 的意思是「口譯」(名詞)。口譯(將口語語言轉換成另一種語言的行為)
phiên dịch 怎麼發音?
phiên dịch 有 2 個音節:phiên: ngang (平音) · dịch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phiên dịch 常用嗎?
phiên dịch 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phiên dịch 在句子裡怎麼用?
例如:Phiên dịch giúp tôi hiểu bài.(翻譯幫助我理解內容。);Cô ấy làm công việc phiên dịch.(她做翻譯工作。)。

想讓「phiên dịch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始