YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thỉnh thoảng
thỉnh thoảng
偶爾
副詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thỉnh: hỏi (曲折升) · thoảng: hỏi (曲折升)
?
詞義
偶爾
常用搭配
thỉnh thoảng đi du lịch
偶爾去旅遊
thỉnh thoảng gặp bạn
偶爾見朋友
例句
Tôi thỉnh thoảng đi xem phim.
我偶爾去看電影。
Thỉnh thoảng trời mưa vào mùa hè.
夏天偶爾會下雨。
出現在這些詞條中
tủi thân
委屈
相關詞彙
phiên dịch
口譯
đủ để
足以
mã QR
QR碼
địa chỉ web
網址
blog
部落格
bị lừa
被騙
常見問題
「偶爾」越南語怎麼說?
「偶爾」的越南語是 thỉnh thoảng。
thỉnh thoảng 是什麼意思?
thỉnh thoảng 的意思是「偶爾」(副詞)。偶爾
thỉnh thoảng 怎麼發音?
thỉnh thoảng 有 2 個音節:thỉnh: hỏi (曲折升) · thoảng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thỉnh thoảng 常用嗎?
thỉnh thoảng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thỉnh thoảng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thỉnh thoảng đi xem phim.(我偶爾去看電影。);Thỉnh thoảng trời mưa vào mùa hè.(夏天偶爾會下雨。)。
想讓「thỉnh thoảng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store