YiWordsYiWords

phim hành động

動作片

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — phim: ngang (平音) · hành: huyền (低降) · động: nặng (低短塞音) ?

phim hành động 動作片

詞義

常用搭配

xem phim hành động
看動作片
diễn viên phim hành động
動作片演員

例句

Tôi thích xem phim hành động.
我喜歡看動作片。
Phim hành động này rất hấp dẫn.
這部動作片很精彩。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「動作片」越南語怎麼說?
「動作片」的越南語是 phim hành động。
phim hành động 是什麼意思?
phim hành động 的意思是「動作片」(名詞)。動作片
phim hành động 怎麼發音?
phim hành động 有 3 個音節:phim: ngang (平音) · hành: huyền (低降) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phim hành động 常用嗎?
phim hành động 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phim hành động 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích xem phim hành động.(我喜歡看動作片。);Phim hành động này rất hấp dẫn.(這部動作片很精彩。)。

想讓「phim hành động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始