YiWordsYiWords

vé xem phim

電影票

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — vé: sắc (高升) · xem: ngang (平音) · phim: ngang (平音) ?

vé xem phim 電影票

詞義

常用搭配

mua vé xem phim
買電影票
đặt vé xem phim
預訂電影票

例句

Tôi đã mua vé xem phim rồi.
我已經買好電影票了。
Bạn muốn lấy mấy vé xem phim?
你想要幾張電影票?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「電影票」越南語怎麼說?
「電影票」的越南語是 vé xem phim。
vé xem phim 是什麼意思?
vé xem phim 的意思是「電影票」(名詞)。電影票
vé xem phim 怎麼發音?
vé xem phim 有 3 個音節:vé: sắc (高升) · xem: ngang (平音) · phim: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vé xem phim 常用嗎?
vé xem phim 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vé xem phim 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã mua vé xem phim rồi.(我已經買好電影票了。);Bạn muốn lấy mấy vé xem phim?(你想要幾張電影票?)。

想讓「vé xem phim」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始