YiWordsYiWords

同拼寫詞:phổ biến

phổ biến

熱門

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — phổ: hỏi (曲折升) · biến: sắc (高升) ?

phổ biến 熱門

詞義

常用搭配

xu hướng mới
新熱門
xu hướng mạng xã hội
社交網路熱門

例句

Video này đang là xu hướng.
這個影片現在很熱門。
Bạn có theo dõi xu hướng không?
你關注熱門話題嗎?

相關詞彙

常見問題

「熱門」越南語怎麼說?
「熱門」的越南語是 phổ biến。
phổ biến 是什麼意思?
phổ biến 的意思是「熱門」(名詞)。熱門趨勢
phổ biến 怎麼發音?
phổ biến 有 2 個音節:phổ: hỏi (曲折升) · biến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phổ biến 常用嗎?
phổ biến 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phổ biến 在句子裡怎麼用?
例如:Video này đang là xu hướng.(這個影片現在很熱門。);Bạn có theo dõi xu hướng không?(你關注熱門話題嗎?)。

想讓「phổ biến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始