YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phổ biến
同拼寫詞:
phổ biến
phổ biến
流行
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phổ: hỏi (曲折升) · biến: sắc (高升)
?
詞義
流行,廣泛傳播或受歡迎
常用搭配
bài hát phổ biến
流行歌曲
xu hướng phổ biến
流行趨勢
例句
Bộ phim này rất phổ biến.
這部電影很流行。
Phong cách này đang phổ biến trong giới trẻ.
這種風格在年輕人中很流行。
出現在這些詞條中
ngô
玉米
phương tiện giao thông
交通工具
đậu phộng
花生
coca
可樂
cá hố
帶魚
chả giò
炸春捲
cá viên
魚丸
hạt dưa
瓜子
相關詞彙
phố
街道
phở
越南河粉
phổ biến
熱門
phổ biến khoa học
科普
常見問題
「流行」越南語怎麼說?
「流行」的越南語是 phổ biến。
phổ biến 是什麼意思?
phổ biến 的意思是「流行」(形容詞)。流行,廣泛傳播或受歡迎
phổ biến 怎麼發音?
phổ biến 有 2 個音節:phổ: hỏi (曲折升) · biến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phổ biến 常用嗎?
phổ biến 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phổ biến 在句子裡怎麼用?
例如:Bộ phim này rất phổ biến.(這部電影很流行。);Phong cách này đang phổ biến trong giới trẻ.(這種風格在年輕人中很流行。)。
想讓「phổ biến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store