YiWordsYiWords

phồn vinh

繁榮

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — phồn: huyền (低降) · vinh: ngang (平音) ?

phồn vinh 繁榮

詞義

常用搭配

xã hội phồn vinh
繁榮社會
đất nước phồn vinh
國家繁榮

例句

Thành phố ngày càng phồn vinh.
城市越來越繁榮。
Chúng ta mong đất nước phồn vinh.
我們希望國家繁榮。

相關詞彙

常見問題

「繁榮」越南語怎麼說?
「繁榮」的越南語是 phồn vinh。
phồn vinh 是什麼意思?
phồn vinh 的意思是「繁榮」(形容詞)。繁榮,興旺
phồn vinh 怎麼發音?
phồn vinh 有 2 個音節:phồn: huyền (低降) · vinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phồn vinh 常用嗎?
phồn vinh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phồn vinh 在句子裡怎麼用?
例如:Thành phố ngày càng phồn vinh.(城市越來越繁榮。);Chúng ta mong đất nước phồn vinh.(我們希望國家繁榮。)。

想讓「phồn vinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始