YiWordsYiWords

viên mãn

圓滿

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — viên: ngang (平音) · mãn: ngã (顫升) ?

viên mãn 圓滿

詞義

常用搭配

kết thúc viên mãn
圓滿結束
cuộc sống viên mãn
圓滿的生活

例句

Họ có một gia đình viên mãn.
他們有一個圓滿的家庭。
Mọi chuyện đã kết thúc viên mãn.
一切都圓滿結束了。

相關詞彙

常見問題

「圓滿」越南語怎麼說?
「圓滿」的越南語是 viên mãn。
viên mãn 是什麼意思?
viên mãn 的意思是「圓滿」(形容詞)。圓滿,完美無缺
viên mãn 怎麼發音?
viên mãn 有 2 個音節:viên: ngang (平音) · mãn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
viên mãn 常用嗎?
viên mãn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
viên mãn 在句子裡怎麼用?
例如:Họ có một gia đình viên mãn.(他們有一個圓滿的家庭。);Mọi chuyện đã kết thúc viên mãn.(一切都圓滿結束了。)。

想讓「viên mãn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始