YiWordsYiWords

phong cảnh

風景

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — phong: ngang (平音) · cảnh: hỏi (曲折升) ?

phong cảnh 風景

詞義

常用搭配

phong cảnh đẹp
美麗的風景
ngắm phong cảnh
欣賞風景

例句

Phong cảnh ở đây rất đẹp.
這裡的風景很美。
Chúng tôi đi du lịch để ngắm phong cảnh.
我們去旅遊欣賞風景。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「風景」越南語怎麼說?
「風景」的越南語是 phong cảnh。
phong cảnh 是什麼意思?
phong cảnh 的意思是「風景」(名詞)。風景,景色
phong cảnh 怎麼發音?
phong cảnh 有 2 個音節:phong: ngang (平音) · cảnh: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phong cảnh 常用嗎?
phong cảnh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phong cảnh 在句子裡怎麼用?
例如:Phong cảnh ở đây rất đẹp.(這裡的風景很美。);Chúng tôi đi du lịch để ngắm phong cảnh.(我們去旅遊欣賞風景。)。

想讓「phong cảnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始