YiWordsYiWords

lãi suất

利率

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — lãi: ngã (顫升) · suất: sắc (高升) ?

lãi suất 利率

詞義

常用搭配

lãi suất ngân hàng
銀行利率
lãi suất cho vay
貸款利率

例句

Lãi suất năm nay tăng cao.
今年利息上漲了。
Anh ấy quan tâm đến lãi suất tiết kiệm.
他關心儲蓄利率。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「利率」越南語怎麼說?
「利率」的越南語是 lãi suất。
lãi suất 是什麼意思?
lãi suất 的意思是「利率」(名詞)。利息,利率
lãi suất 怎麼發音?
lãi suất 有 2 個音節:lãi: ngã (顫升) · suất: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lãi suất 常用嗎?
lãi suất 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lãi suất 在句子裡怎麼用?
例如:Lãi suất năm nay tăng cao.(今年利息上漲了。);Anh ấy quan tâm đến lãi suất tiết kiệm.(他關心儲蓄利率。)。

想讓「lãi suất」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始