YiWordsYiWords

phòng họp

會議室

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phòng: huyền (低降) · họp: nặng (低短塞音) ?

phòng họp 會議室

詞義

常用搭配

phòng họp lớn
大會議室
đặt phòng họp
預訂會議室

例句

Cuộc họp sẽ diễn ra ở phòng họp tầng 2.
會議將在二樓會議室舉行。
Tôi cần đặt phòng họp cho ngày mai.
我需要預訂明天的會議室。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「會議室」越南語怎麼說?
「會議室」的越南語是 phòng họp。
phòng họp 是什麼意思?
phòng họp 的意思是「會議室」(名詞)。會議室
phòng họp 怎麼發音?
phòng họp 有 2 個音節:phòng: huyền (低降) · họp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phòng họp 常用嗎?
phòng họp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phòng họp 在句子裡怎麼用?
例如:Cuộc họp sẽ diễn ra ở phòng họp tầng 2.(會議將在二樓會議室舉行。);Tôi cần đặt phòng họp cho ngày mai.(我需要預訂明天的會議室。)。

想讓「phòng họp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始