YiWordsYiWords

chỗ trống

餘地

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chỗ: ngã (顫升) · trống: sắc (高升) ?

chỗ trống 餘地

詞義

常用搭配

chỗ trống trên xe buýt
公車上的空位
chừa chỗ trống
留出空位

例句

Vẫn còn chỗ trống trong phòng họp.
會議室裡還有空位。
Bạn hãy điền vào chỗ trống này.
請你填寫這個空白處。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「餘地」越南語怎麼說?
「餘地」的越南語是 chỗ trống。
chỗ trống 是什麼意思?
chỗ trống 的意思是「餘地」(名詞)。空位,空隙,餘地
chỗ trống 怎麼發音?
chỗ trống 有 2 個音節:chỗ: ngã (顫升) · trống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỗ trống 常用嗎?
chỗ trống 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chỗ trống 在句子裡怎麼用?
例如:Vẫn còn chỗ trống trong phòng họp.(會議室裡還有空位。);Bạn hãy điền vào chỗ trống này.(請你填寫這個空白處。)。

想讓「chỗ trống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始