YiWordsYiWords

phong kiến

封建

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — phong: ngang (平音) · kiến: sắc (高升) ?

phong kiến 封建

詞義

常用搭配

xã hội phong kiến
封建社會
tư tưởng phong kiến
封建思想

例句

Chế độ phong kiến đã bị lật đổ.
封建制度已被推翻。
Anh ấy có tư tưởng phong kiến.
他有封建思想。

相關詞彙

常見問題

「封建」越南語怎麼說?
「封建」的越南語是 phong kiến。
phong kiến 是什麼意思?
phong kiến 的意思是「封建」(形容詞)。封建,指社會制度或思想保守落後
phong kiến 怎麼發音?
phong kiến 有 2 個音節:phong: ngang (平音) · kiến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phong kiến 常用嗎?
phong kiến 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phong kiến 在句子裡怎麼用?
例如:Chế độ phong kiến đã bị lật đổ.(封建制度已被推翻。);Anh ấy có tư tưởng phong kiến.(他有封建思想。)。

想讓「phong kiến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始