YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phụ huynh
phụ huynh
家長
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phụ: nặng (低短塞音) · huynh: ngang (平音)
?
詞義
家長,父母
常用搭配
cuộc họp phụ huynh
家長會
phụ huynh học sinh
學生家長
例句
Nhà trường tổ chức họp phụ huynh.
學校組織家長會。
Phụ huynh cần quan tâm đến con cái.
家長要關心孩子。
相關詞彙
trai
男孩
ở
在
có lẽ
也許
rõ
清楚
kilômét
公里
tăng lên
上升
常見問題
「家長」越南語怎麼說?
「家長」的越南語是 phụ huynh。
phụ huynh 是什麼意思?
phụ huynh 的意思是「家長」(名詞)。家長,父母
phụ huynh 怎麼發音?
phụ huynh 有 2 個音節:phụ: nặng (低短塞音) · huynh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phụ huynh 常用嗎?
phụ huynh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phụ huynh 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà trường tổ chức họp phụ huynh.(學校組織家長會。);Phụ huynh cần quan tâm đến con cái.(家長要關心孩子。)。
想讓「phụ huynh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store