YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tăng lên
同拼寫詞:
tăng lên
tăng lên
上升
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tăng: ngang (平音) · lên: ngang (平音)
?
詞義
增加;上升
常用搭配
giá tăng lên
價格上漲
nhiệt độ tăng lên
溫度上升
例句
Giá xăng lại tăng lên.
油價又漲了。
Nhiệt độ tăng lên vào buổi trưa.
中午溫度上升。
出現在這些詞條中
số lượng
數量
trung bình
平均
chỉ số
指數
học phí
學費
khí đốt
天然氣
lưu lượng
流量
tiền nước
水費
lượt người
人次
相關詞彙
kilômét
公里
rõ
清楚
có lẽ
也許
phụ huynh
家長
trai
男孩
ở
在
常見問題
「上升」越南語怎麼說?
「上升」的越南語是 tăng lên。
tăng lên 是什麼意思?
tăng lên 的意思是「上升」(動詞)。增加;上升
tăng lên 怎麼發音?
tăng lên 有 2 個音節:tăng: ngang (平音) · lên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tăng lên 常用嗎?
tăng lên 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tăng lên 在句子裡怎麼用?
例如:Giá xăng lại tăng lên.(油價又漲了。);Nhiệt độ tăng lên vào buổi trưa.(中午溫度上升。)。
想讓「tăng lên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store