YiWordsYiWords

phủ khắp

遍布

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — phủ: hỏi (曲折升) · khắp: sắc (高升) ?

phủ khắp 遍布

詞義

常用搭配

phủ khắp nơi
遍布各地
phủ khắp thành phố
遍布全城

例句

Cỏ phủ khắp cánh đồng.
草遍布田野。
Tin tức phủ khắp mạng xã hội.
消息遍布社交網絡。

相關詞彙

常見問題

「遍布」越南語怎麼說?
「遍布」的越南語是 phủ khắp。
phủ khắp 是什麼意思?
phủ khắp 的意思是「遍布」(動詞)。遍布,分布到各處
phủ khắp 怎麼發音?
phủ khắp 有 2 個音節:phủ: hỏi (曲折升) · khắp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phủ khắp 常用嗎?
phủ khắp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phủ khắp 在句子裡怎麼用?
例如:Cỏ phủ khắp cánh đồng.(草遍布田野。);Tin tức phủ khắp mạng xã hội.(消息遍布社交網絡。)。

想讓「phủ khắp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始