YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phủ khắp
phủ khắp
遍布
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phủ: hỏi (曲折升) · khắp: sắc (高升)
?
詞義
遍布,分布到各處
常用搭配
phủ khắp nơi
遍布各地
phủ khắp thành phố
遍布全城
例句
Cỏ phủ khắp cánh đồng.
草遍布田野。
Tin tức phủ khắp mạng xã hội.
消息遍布社交網絡。
相關詞彙
ngập
淹沒
bão cát
沙塵暴
nhảy
跳躍
lùi lại
後退
nghiêm cấm
嚴禁
phân hóa
分化
常見問題
「遍布」越南語怎麼說?
「遍布」的越南語是 phủ khắp。
phủ khắp 是什麼意思?
phủ khắp 的意思是「遍布」(動詞)。遍布,分布到各處
phủ khắp 怎麼發音?
phủ khắp 有 2 個音節:phủ: hỏi (曲折升) · khắp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phủ khắp 常用嗎?
phủ khắp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phủ khắp 在句子裡怎麼用?
例如:Cỏ phủ khắp cánh đồng.(草遍布田野。);Tin tức phủ khắp mạng xã hội.(消息遍布社交網絡。)。
想讓「phủ khắp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store