YiWordsYiWords

nghiêm cấm

嚴禁

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nghiêm: ngang (平音) · cấm: sắc (高升) ?

nghiêm cấm 嚴禁

詞義

常用搭配

nghiêm cấm hút thuốc
嚴禁吸菸
nghiêm cấm xả rác
嚴禁亂丟垃圾

例句

Ở đây nghiêm cấm hút thuốc.
這裡嚴禁吸菸。
Nghiêm cấm vào khu vực này.
嚴禁進入此區域。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「嚴禁」越南語怎麼說?
「嚴禁」的越南語是 nghiêm cấm。
nghiêm cấm 是什麼意思?
nghiêm cấm 的意思是「嚴禁」(動詞)。嚴禁,堅決禁止
nghiêm cấm 怎麼發音?
nghiêm cấm 有 2 個音節:nghiêm: ngang (平音) · cấm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghiêm cấm 常用嗎?
nghiêm cấm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nghiêm cấm 在句子裡怎麼用?
例如:Ở đây nghiêm cấm hút thuốc.(這裡嚴禁吸菸。);Nghiêm cấm vào khu vực này.(嚴禁進入此區域。)。

想讓「nghiêm cấm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始