YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nghiêm cấm
nghiêm cấm
嚴禁
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nghiêm: ngang (平音) · cấm: sắc (高升)
?
詞義
嚴禁,堅決禁止
常用搭配
nghiêm cấm hút thuốc
嚴禁吸菸
nghiêm cấm xả rác
嚴禁亂丟垃圾
例句
Ở đây nghiêm cấm hút thuốc.
這裡嚴禁吸菸。
Nghiêm cấm vào khu vực này.
嚴禁進入此區域。
出現在這些詞條中
xâm hại
侵害
相關詞彙
phân hóa
分化
kỳ trước
上期
nghỉ hè
暑假
tháng Sáu
六月
tháng năm
五月
lùi lại
後退
常見問題
「嚴禁」越南語怎麼說?
「嚴禁」的越南語是 nghiêm cấm。
nghiêm cấm 是什麼意思?
nghiêm cấm 的意思是「嚴禁」(動詞)。嚴禁,堅決禁止
nghiêm cấm 怎麼發音?
nghiêm cấm 有 2 個音節:nghiêm: ngang (平音) · cấm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nghiêm cấm 常用嗎?
nghiêm cấm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nghiêm cấm 在句子裡怎麼用?
例如:Ở đây nghiêm cấm hút thuốc.(這裡嚴禁吸菸。);Nghiêm cấm vào khu vực này.(嚴禁進入此區域。)。
想讓「nghiêm cấm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store