YiWordsYiWords

phúc lợi

福利

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — phúc: sắc (高升) · lợi: nặng (低短塞音) ?

phúc lợi 福利

詞義

常用搭配

chính sách phúc lợi
福利政策
phúc lợi xã hội
社會福利

例句

Công ty có nhiều phúc lợi cho nhân viên.
公司為員工提供很多福利。
Phúc lợi xã hội ngày càng tốt hơn.
社會福利越來越好。

相關詞彙

常見問題

「福利」越南語怎麼說?
「福利」的越南語是 phúc lợi。
phúc lợi 是什麼意思?
phúc lợi 的意思是「福利」(名詞)。福利,社會保障
phúc lợi 怎麼發音?
phúc lợi 有 2 個音節:phúc: sắc (高升) · lợi: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phúc lợi 常用嗎?
phúc lợi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phúc lợi 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty có nhiều phúc lợi cho nhân viên.(公司為員工提供很多福利。);Phúc lợi xã hội ngày càng tốt hơn.(社會福利越來越好。)。

想讓「phúc lợi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始