YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thích hợp
thích hợp
適合
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thích: sắc (高升) · hợp: nặng (低短塞音)
?
詞義
合適,恰當
常用搭配
thời điểm thích hợp
合適的時機
biện pháp thích hợp
適當的方法
例句
Đây là giải pháp thích hợp.
這是適當的解決辦法。
Chọn thời điểm thích hợp để nói chuyện.
選擇合適的時間談話。
出現在這些詞條中
hàm lượng nước
水分
hợp tình hợp lý
合情合理
không thích hợp
不宜
hợp lý
合理
chờ cơ hội
伺機
jeep
吉普
相關詞彙
đô thị
都市
cửa sổ
窗戶
tiết kiệm tiền
省錢
tuyển chọn
選拔
danh thiếp
名片
xoay
旋轉
常見問題
「適合」越南語怎麼說?
「適合」的越南語是 thích hợp。
thích hợp 是什麼意思?
thích hợp 的意思是「適合」(形容詞)。合適,恰當
thích hợp 怎麼發音?
thích hợp 有 2 個音節:thích: sắc (高升) · hợp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thích hợp 常用嗎?
thích hợp 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thích hợp 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là giải pháp thích hợp.(這是適當的解決辦法。);Chọn thời điểm thích hợp để nói chuyện.(選擇合適的時間談話。)。
想讓「thích hợp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store