YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quán quân
quán quân
冠軍
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quán: sắc (高升) · quân: ngang (平音)
?
詞義
冠軍,比賽中獲得第一名的人或隊
常用搭配
giành quán quân
奪得冠軍
quán quân thế giới
世界冠軍
例句
Anh ấy là quán quân năm nay.
他是今年的冠軍。
Đội chúng tôi đã trở thành quán quân.
我們隊成為了冠軍。
相關詞彙
tàu chiến
軍艦
viện trợ
援助
hội nghị thượng đỉnh
高峰會
quốc dân
國民
phái đi
派出
nhau
彼此
常見問題
「冠軍」越南語怎麼說?
「冠軍」的越南語是 quán quân。
quán quân 是什麼意思?
quán quân 的意思是「冠軍」(名詞)。冠軍,比賽中獲得第一名的人或隊
quán quân 怎麼發音?
quán quân 有 2 個音節:quán: sắc (高升) · quân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quán quân 常用嗎?
quán quân 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
quán quân 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là quán quân năm nay.(他是今年的冠軍。);Đội chúng tôi đã trở thành quán quân.(我們隊成為了冠軍。)。
想讓「quán quân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store