YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phái đi
phái đi
派出
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phái: sắc (高升) · đi: ngang (平音)
?
詞義
派出,派遣
常用搭配
phái đi công tác
派去出差
phái đi cứu trợ
派去救援
例句
Công ty phái đi hai nhân viên.
公司派出兩名員工。
Họ sẽ phái đi một đoàn chuyên gia.
他們將派出一個專家組。
相關詞彙
nhau
彼此
từng
曾經
chính quyền
政權
quốc dân
國民
hội nghị thượng đỉnh
高峰會
viện trợ
援助
常見問題
「派出」越南語怎麼說?
「派出」的越南語是 phái đi。
phái đi 是什麼意思?
phái đi 的意思是「派出」(動詞)。派出,派遣
phái đi 怎麼發音?
phái đi 有 2 個音節:phái: sắc (高升) · đi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phái đi 常用嗎?
phái đi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phái đi 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty phái đi hai nhân viên.(公司派出兩名員工。);Họ sẽ phái đi một đoàn chuyên gia.(他們將派出一個專家組。)。
想讓「phái đi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store