YiWordsYiWords

quần thể thao

運動褲

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — quần: huyền (低降) · thể: hỏi (曲折升) · thao: ngang (平音) ?

quần thể thao 運動褲

詞義

常用搭配

quần thể thao nam
男士運動褲
mặc quần thể thao
穿運動褲

例句

Tôi mặc quần thể thao khi tập gym.
我健身時穿運動褲。
Quần thể thao rất thoải mái.
運動褲很舒服。

相關詞彙

常見問題

「運動褲」越南語怎麼說?
「運動褲」的越南語是 quần thể thao。
quần thể thao 是什麼意思?
quần thể thao 的意思是「運動褲」(名詞)。運動褲,適合運動穿的長褲
quần thể thao 怎麼發音?
quần thể thao 有 3 個音節:quần: huyền (低降) · thể: hỏi (曲折升) · thao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quần thể thao 常用嗎?
quần thể thao 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
quần thể thao 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mặc quần thể thao khi tập gym.(我健身時穿運動褲。);Quần thể thao rất thoải mái.(運動褲很舒服。)。

想讓「quần thể thao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始