YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thoáng khí
thoáng khí
透氣
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thoáng: sắc (高升) · khí: sắc (高升)
?
詞義
透氣的
常用搭配
vải thoáng khí
透氣布料
giày thoáng khí
透氣鞋
例句
Áo này rất thoáng khí.
這件衣服很透氣。
Chọn giày thoáng khí khi chơi thể thao.
運動時要選透氣的鞋。
相關詞彙
hợp thời
新潮
mẫu mới
新款
mẫu mã
款式
dung mạo
容貌
kính áp tròng màu
彩色隱形眼鏡
vuốt ve
撫摸
常見問題
「透氣」越南語怎麼說?
「透氣」的越南語是 thoáng khí。
thoáng khí 是什麼意思?
thoáng khí 的意思是「透氣」(形容詞)。透氣的
thoáng khí 怎麼發音?
thoáng khí 有 2 個音節:thoáng: sắc (高升) · khí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thoáng khí 在句子裡怎麼用?
例如:Áo này rất thoáng khí.(這件衣服很透氣。);Chọn giày thoáng khí khi chơi thể thao.(運動時要選透氣的鞋。)。
想讓「thoáng khí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store