YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quán trà
quán trà
茶館
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quán: sắc (高升) · trà: huyền (低降)
?
詞義
提供茶水和休閒的場所
常用搭配
đi quán trà
去茶館
quán trà truyền thống
傳統茶館
例句
Chúng tôi thường gặp nhau ở quán trà.
我們常在茶館見面。
Quán trà này rất yên tĩnh và đẹp.
這家茶館很安靜漂亮。
出現在這些詞條中
quán trà sữa
奶茶店
相關詞彙
phở
越南河粉
bún
米粉
quán cóc
路邊攤
cay tê
麻辣
cần tây
芹菜
hộp cơm
便當盒
常見問題
「茶館」越南語怎麼說?
「茶館」的越南語是 quán trà。
quán trà 是什麼意思?
quán trà 的意思是「茶館」(名詞)。提供茶水和休閒的場所
quán trà 怎麼發音?
quán trà 有 2 個音節:quán: sắc (高升) · trà: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quán trà 常用嗎?
quán trà 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
quán trà 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi thường gặp nhau ở quán trà.(我們常在茶館見面。);Quán trà này rất yên tĩnh và đẹp.(這家茶館很安靜漂亮。)。
想讓「quán trà」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store