YiWordsYiWords

quán trà sữa

奶茶店

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — quán: sắc (高升) · trà: huyền (低降) · sữa: ngã (顫升) ?

quán trà sữa 奶茶店

詞義

常用搭配

mua trà sữa ở quán trà sữa
在奶茶店買奶茶
quán trà sữa nổi tiếng
有名的奶茶店

例句

Tối nay chúng ta đi quán trà sữa nhé.
今晚我們去奶茶店吧。
Quán trà sữa này rất đông khách.
這家奶茶店生意很好。

相關詞彙

常見問題

「奶茶店」越南語怎麼說?
「奶茶店」的越南語是 quán trà sữa。
quán trà sữa 是什麼意思?
quán trà sữa 的意思是「奶茶店」(名詞)。專門銷售奶茶的飲品店
quán trà sữa 怎麼發音?
quán trà sữa 有 3 個音節:quán: sắc (高升) · trà: huyền (低降) · sữa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quán trà sữa 在句子裡怎麼用?
例如:Tối nay chúng ta đi quán trà sữa nhé.(今晚我們去奶茶店吧。);Quán trà sữa này rất đông khách.(這家奶茶店生意很好。)。

想讓「quán trà sữa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始