YiWordsYiWords

quảng trường

廣場

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — quảng: hỏi (曲折升) · trường: huyền (低降) ?

quảng trường 廣場

詞義

常用搭配

quảng trường trung tâm
市中心廣場
đi dạo ở quảng trường
在廣場散步

例句

Chúng tôi gặp nhau ở quảng trường.
我們在廣場見面。
Quảng trường này rất rộng.
這個廣場很大。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「廣場」越南語怎麼說?
「廣場」的越南語是 quảng trường。
quảng trường 是什麼意思?
quảng trường 的意思是「廣場」(名詞)。廣場
quảng trường 怎麼發音?
quảng trường 有 2 個音節:quảng: hỏi (曲折升) · trường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quảng trường 常用嗎?
quảng trường 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
quảng trường 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi gặp nhau ở quảng trường.(我們在廣場見面。);Quảng trường này rất rộng.(這個廣場很大。)。

想讓「quảng trường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始