YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quảng trường
quảng trường
廣場
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quảng: hỏi (曲折升) · trường: huyền (低降)
?
詞義
廣場
常用搭配
quảng trường trung tâm
市中心廣場
đi dạo ở quảng trường
在廣場散步
例句
Chúng tôi gặp nhau ở quảng trường.
我們在廣場見面。
Quảng trường này rất rộng.
這個廣場很大。
出現在這些詞條中
bia kỷ niệm
紀念碑
相關詞彙
tỉnh
省
tình yêu
愛情
cần
需要
thứ Ba
星期二
chủ nhật
星期天
chúng tôi
我們
常見問題
「廣場」越南語怎麼說?
「廣場」的越南語是 quảng trường。
quảng trường 是什麼意思?
quảng trường 的意思是「廣場」(名詞)。廣場
quảng trường 怎麼發音?
quảng trường 有 2 個音節:quảng: hỏi (曲折升) · trường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quảng trường 常用嗎?
quảng trường 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
quảng trường 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi gặp nhau ở quảng trường.(我們在廣場見面。);Quảng trường này rất rộng.(這個廣場很大。)。
想讓「quảng trường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store