YiWordsYiWords

tình yêu

愛情

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — tình: huyền (低降) · yêu: ngang (平音) ?

tình yêu 愛情

詞義

常用搭配

tình yêu đích thực
真愛
tình yêu đôi lứa
戀愛

例句

Tình yêu làm cho cuộc sống đẹp hơn.
愛情讓生活更美好。
Họ có một tình yêu bền vững.
他們有一段堅固的愛情。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「愛情」越南語怎麼說?
「愛情」的越南語是 tình yêu。
tình yêu 是什麼意思?
tình yêu 的意思是「愛情」(名詞)。愛情(人與人之間深厚的感情,特指戀愛)
tình yêu 怎麼發音?
tình yêu 有 2 個音節:tình: huyền (低降) · yêu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tình yêu 常用嗎?
tình yêu 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tình yêu 在句子裡怎麼用?
例如:Tình yêu làm cho cuộc sống đẹp hơn.(愛情讓生活更美好。);Họ có một tình yêu bền vững.(他們有一段堅固的愛情。)。

想讓「tình yêu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始