YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quốc khánh
quốc khánh
國慶
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quốc: sắc (高升) · khánh: sắc (高升)
?
詞義
國家成立紀念日
常用搭配
lễ quốc khánh
國慶節
diễu hành quốc khánh
國慶遊行
例句
Ngày mai là quốc khánh Việt Nam.
明天是越南國慶。
Mọi người treo cờ trong ngày quốc khánh.
國慶當天大家都掛國旗。
相關詞彙
báo hằng ngày
日報
dân tộc Trung Hoa
中華民族
bất cứ
任何
rất nhiều
很多
to
大
mì
麵條
常見問題
「國慶」越南語怎麼說?
「國慶」的越南語是 quốc khánh。
quốc khánh 是什麼意思?
quốc khánh 的意思是「國慶」(名詞)。國家成立紀念日
quốc khánh 怎麼發音?
quốc khánh 有 2 個音節:quốc: sắc (高升) · khánh: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quốc khánh 常用嗎?
quốc khánh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
quốc khánh 在句子裡怎麼用?
例如:Ngày mai là quốc khánh Việt Nam.(明天是越南國慶。);Mọi người treo cờ trong ngày quốc khánh.(國慶當天大家都掛國旗。)。
想讓「quốc khánh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store