YiWordsYiWords

quy cách

規格

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — quy: ngang (平音) · cách: sắc (高升) ?

quy cách 規格

詞義

常用搭配

quy cách sản phẩm
產品規格
quy cách đóng gói
包裝規格

例句

Sản phẩm này có nhiều quy cách khác nhau.
這產品有多種規格。
Vui lòng kiểm tra quy cách trước khi mua.
購買前請檢查規格。

相關詞彙

常見問題

「規格」越南語怎麼說?
「規格」的越南語是 quy cách。
quy cách 是什麼意思?
quy cách 的意思是「規格」(名詞)。規格,標準
quy cách 怎麼發音?
quy cách 有 2 個音節:quy: ngang (平音) · cách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quy cách 常用嗎?
quy cách 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
quy cách 在句子裡怎麼用?
例如:Sản phẩm này có nhiều quy cách khác nhau.(這產品有多種規格。);Vui lòng kiểm tra quy cách trước khi mua.(購買前請檢查規格。)。

想讓「quy cách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始