YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
rửa sạch
rửa sạch
清洗
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — rửa: hỏi (曲折升) · sạch: nặng (低短塞音)
?
詞義
清洗乾淨
洗淨
常用搭配
rửa sạch rau
把蔬菜洗乾淨
rửa sạch tay
洗淨手
例句
Hãy rửa sạch tay trước khi ăn.
吃飯前請把手洗乾淨。
Tôi đã rửa sạch rau rồi.
我已經把蔬菜洗乾淨了。
相關詞彙
rửa
洗
rửa bát
洗碗
rửa tiền
洗錢
rửa xe
洗車
常見問題
「清洗」越南語怎麼說?
「清洗」的越南語是 rửa sạch。
rửa sạch 是什麼意思?
rửa sạch 的意思是「清洗」(動詞)。清洗乾淨; 洗淨
rửa sạch 怎麼發音?
rửa sạch 有 2 個音節:rửa: hỏi (曲折升) · sạch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rửa sạch 常用嗎?
rửa sạch 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
rửa sạch 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy rửa sạch tay trước khi ăn.(吃飯前請把手洗乾淨。);Tôi đã rửa sạch rau rồi.(我已經把蔬菜洗乾淨了。)。
想讓「rửa sạch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store