YiWordsYiWords

rửa tiền

洗錢

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — rửa: hỏi (曲折升) · tiền: huyền (低降) ?

rửa tiền 洗錢

詞義

常用搭配

rửa tiền quốc tế
國際洗錢
đường dây rửa tiền
洗錢團夥

例句

Anh ta bị bắt vì rửa tiền.
他因洗錢被捕。
Cảnh sát đã triệt phá một đường dây rửa tiền lớn.
警方搗毀了一個大型洗錢團夥。

相關詞彙

常見問題

「洗錢」越南語怎麼說?
「洗錢」的越南語是 rửa tiền。
rửa tiền 是什麼意思?
rửa tiền 的意思是「洗錢」(動詞)。通過非法手段掩蓋錢的非法來源
rửa tiền 怎麼發音?
rửa tiền 有 2 個音節:rửa: hỏi (曲折升) · tiền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rửa tiền 常用嗎?
rửa tiền 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
rửa tiền 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta bị bắt vì rửa tiền.(他因洗錢被捕。);Cảnh sát đã triệt phá một đường dây rửa tiền lớn.(警方搗毀了一個大型洗錢團夥。)。

想讓「rửa tiền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始