YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
rửa tiền
rửa tiền
洗錢
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — rửa: hỏi (曲折升) · tiền: huyền (低降)
?
詞義
通過非法手段掩蓋錢的非法來源
常用搭配
rửa tiền quốc tế
國際洗錢
đường dây rửa tiền
洗錢團夥
例句
Anh ta bị bắt vì rửa tiền.
他因洗錢被捕。
Cảnh sát đã triệt phá một đường dây rửa tiền lớn.
警方搗毀了一個大型洗錢團夥。
相關詞彙
thổ phỉ
土匪
cung nữ
宮女
độ nổi tiếng
人氣
khuỷu tay
手肘
cổ tay
手腕
phá án
破案
常見問題
「洗錢」越南語怎麼說?
「洗錢」的越南語是 rửa tiền。
rửa tiền 是什麼意思?
rửa tiền 的意思是「洗錢」(動詞)。通過非法手段掩蓋錢的非法來源
rửa tiền 怎麼發音?
rửa tiền 有 2 個音節:rửa: hỏi (曲折升) · tiền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rửa tiền 常用嗎?
rửa tiền 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
rửa tiền 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta bị bắt vì rửa tiền.(他因洗錢被捕。);Cảnh sát đã triệt phá một đường dây rửa tiền lớn.(警方搗毀了一個大型洗錢團夥。)。
想讓「rửa tiền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store