YiWordsYiWords

rưng rưng nước mắt

熱淚盈眶

片語 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — rưng: ngang (平音) · rưng: ngang (平音) · nước: sắc (高升) · mắt: sắc (高升) ?

rưng rưng nước mắt 熱淚盈眶

詞義

常用搭配

rưng rưng nước mắt vì xúc động
感動得熱淚盈眶
rưng rưng nước mắt khi chia tay
離別時熱淚盈眶

例句

Nghe tin, cô ấy rưng rưng nước mắt.
聽到消息,她熱淚盈眶。
Anh ấy rưng rưng nước mắt khi gặp lại mẹ.
他見到媽媽時熱淚盈眶。

相關詞彙

常見問題

「熱淚盈眶」越南語怎麼說?
「熱淚盈眶」的越南語是 rưng rưng nước mắt。
rưng rưng nước mắt 是什麼意思?
rưng rưng nước mắt 的意思是「熱淚盈眶」(片語)。感動得熱淚盈眶
rưng rưng nước mắt 怎麼發音?
rưng rưng nước mắt 有 4 個音節:rưng: ngang (平音) · rưng: ngang (平音) · nước: sắc (高升) · mắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rưng rưng nước mắt 在句子裡怎麼用?
例如:Nghe tin, cô ấy rưng rưng nước mắt.(聽到消息,她熱淚盈眶。);Anh ấy rưng rưng nước mắt khi gặp lại mẹ.(他見到媽媽時熱淚盈眶。)。

想讓「rưng rưng nước mắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始