YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
rụng lá
rụng lá
落葉
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — rụng: nặng (低短塞音) · lá: sắc (高升)
?
詞義
落葉
常用搭配
rụng lá mùa thu
秋天落葉
cây rụng lá
落葉樹
例句
Cây bắt đầu rụng lá khi trời lạnh.
天氣變冷時樹開始落葉。
Mùa thu, lá vàng rụng đầy sân.
秋天,黃葉落滿院子。
出現在這些詞條中
rụng
脫落
相關詞彙
giấy vay nợ
借據
trói
綁
lá lách
脾臟
rơm rạ
稻草
kêu gọi
呼籲
mù
盲人
常見問題
「落葉」越南語怎麼說?
「落葉」的越南語是 rụng lá。
rụng lá 是什麼意思?
rụng lá 的意思是「落葉」(動詞)。落葉
rụng lá 怎麼發音?
rụng lá 有 2 個音節:rụng: nặng (低短塞音) · lá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rụng lá 在句子裡怎麼用?
例如:Cây bắt đầu rụng lá khi trời lạnh.(天氣變冷時樹開始落葉。);Mùa thu, lá vàng rụng đầy sân.(秋天,黃葉落滿院子。)。
想讓「rụng lá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store