YiWordsYiWords

rượu Mao Đài

茅台酒

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — rượu: nặng (低短塞音) · Mao: ngang (平音) · Đài: huyền (低降) ?

rượu Mao Đài 茅台酒

詞義

常用搭配

uống rượu Mao Đài
喝茅台酒
chai rượu Mao Đài
一瓶茅台酒

例句

Ông ấy thích uống rượu Mao Đài.
他喜歡喝茅台酒。
Rượu Mao Đài rất nổi tiếng ở Trung Quốc.
茅台酒在中國很有名。

相關詞彙

常見問題

「茅台酒」越南語怎麼說?
「茅台酒」的越南語是 rượu Mao Đài。
rượu Mao Đài 是什麼意思?
rượu Mao Đài 的意思是「茅台酒」(名詞)。茅台酒
rượu Mao Đài 怎麼發音?
rượu Mao Đài 有 3 個音節:rượu: nặng (低短塞音) · Mao: ngang (平音) · Đài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rượu Mao Đài 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy thích uống rượu Mao Đài.(他喜歡喝茅台酒。);Rượu Mao Đài rất nổi tiếng ở Trung Quốc.(茅台酒在中國很有名。)。

想讓「rượu Mao Đài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始